veinstone
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
veinstones
- 1.
(countable, uncountable)(geology, mining) Synonym of gangue.
Đồng nghĩa: gangue
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From vein + stone.