vena

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
venae
  1. 1.

    (medicine, anatomy) Synonym of vein.

    Đồng nghĩa: vein

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

vena cava

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Latin vēna. vein.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).