vena
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
venae
- 1.
(medicine, anatomy) Synonym of vein.
Đồng nghĩa: vein
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
vena cava
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin vēna. vein.