venge
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
venges
V_ing/Gerund
venging
V_ed/pp
venged
- 1.
(obsolete, transitive)To avenge; to punish; to revenge.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English vengen, from Old French venger, from Latin vindicare (to avenge, vindicate).