vestryman
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
vestrymen
- 1.
A member of a parochial vestry, especially one who is a man.
Đồng nghĩa: vestryperson
Từ liên quan
Đồng nghĩa
vestryperson
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.