viaduct

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
viaducts
  1. 1.

    (transport) A bridge with several spans that carries rail or road traffic over a valley or other obstacles.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

ecoducthalf viaductviaductedaqueduct

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

thumb|A train#Noun|train going over a viaduct in [[France.]]

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).