viaduct
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
viaducts
- 1.
(transport) A bridge with several spans that carries rail or road traffic over a valley or other obstacles.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
thumb|A train#Noun|train going over a viaduct in [[France.]]