vicomte
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
vicomtes
- 1.
A French viscount.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From French vicomte. vicecomes viscount.