victrix
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(no plural)victor (female); victress.
Đồng nghĩa: victoress, victrice
Từ liên quan
Đồng nghĩa
victoressvictrice
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
ine-pro Latin victrīx. victor.