viscid
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more viscid
Superlative
most viscid
- 1.
Having a high viscosity.
Đồng nghĩa: viscous
- 2.
Sticky, slimy, or glutinous.
Đồng nghĩa: mucilaginous
- 3.
Covered with a viscid layer.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
inviscid
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From la-lat viscidus, from viscum (birdlime).