viscid

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more viscid
Superlative
most viscid
  1. 1.

    Having a high viscosity.

    Đồng nghĩa: viscous

  2. 2.

    Sticky, slimy, or glutinous.

    Đồng nghĩa: mucilaginous

  3. 3.

    Covered with a viscid layer.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inviscid

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From la-lat viscidus, from viscum (birdlime).

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).