RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
viscountcy
EN
VI
Tra từ
viscountcy
noun
B2
Phiên âm /ˈvaɪkaʊn(t)si/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
viscountcies
1.
The rank or jurisdiction of a viscount.
Nguồn gốc từ
From viscount + -cy.