vitaminic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more vitaminic
Superlative
most vitaminic
- 1.
Of or pertaining to vitamins.
- 2.
Containing vitamins.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
vitaminprovitaminic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From vitamin + -ic.