vouchsafement

nounC1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
vouchsafements
  1. 1.

    (archaic, countable, uncountable)The act of vouchsafing.

  2. 2.

    (archaic, countable, uncountable)Something which is vouchsafed; a gift or grant.

    Đồng nghĩa: vouchsafe

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From vouchsafe + -ment.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).