vouchsafement
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
vouchsafements
- 1.
(archaic, countable, uncountable)The act of vouchsafing.
- 2.
(archaic, countable, uncountable)Something which is vouchsafed; a gift or grant.
Đồng nghĩa: vouchsafe
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From vouchsafe + -ment.