wartyback
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
wartybacks
- 1.
Synonym of pimpleback (mussel)
Đồng nghĩa: pimpleback
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From warty + back.