washtub
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
washtubswash tub
- 1.
A tub used for washing clothes.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
washtub bass
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
A tub used for washing clothes.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.