watchband
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
watchbands
- 1.
A band of leather, metal, plastic, or other material that fastens a wristwatch to the wrist.
Holonym: watch
Đồng nghĩa: watchstrap
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From watch + band.