watertightness
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(rare, uncountable)The condition of being watertight
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(rare, uncountable)The condition of being watertight
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.