whaleship

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
whaleships
  1. 1.

    A ship used for hunting whales.

    Near-synonym: whaler

    Đồng nghĩa: whaler

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

overwhalingwhale oil

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From whale + ship.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).