wharfmaster
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
wharfmasters
- 1.
The supervisor in charge of a wharf.
Near-synonym: dockmaster
Đồng nghĩa: wharfinger, dockmaster
Từ liên quan
Đồng nghĩa
wharfingerdockmaster
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From wharf + master.