wifish
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more wifishmost wifish
Superlative
wivish
- 1.
Like a wife.
Đồng nghĩa: wifely, wifey, uxorial
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
old-wifish
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From wife + -ish.