wigmaker
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
wigmakers
- 1.
A person who makes or sells wigs.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From wig + maker.
A person who makes or sells wigs.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From wig + maker.