winemaker
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
winemakers
- 1.
A person or company that makes wine.
Đồng nghĩa: winegrower, vintner, vigneron
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English wynmaker; equivalent to wine + maker.