wingseed
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
Synonym of hoptree (“Ptelea trifoliata”).
Đồng nghĩa: hoptree
Từ liên quan
Đồng nghĩa
hoptree
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From wing + seed.