withsaw

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
withsawsvedsaw
  1. 1.

    (UK, dialectal)(UK dialectal) A contradiction.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English withsawe, withsahe, withsau, from Old English *wiþsagu (renunciation, contradiction); equivalent to with- + saw.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).