wive
verbA1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
wives
V_ing/Gerund
wiving
V_ed/pp
wived
- 1.
(ambitransitive)To marry (a woman).
Đồng nghĩa: bewife, take to wife, wife
- 2.
(transitive)To provide (someone) with a wife.
Đồng nghĩa: bewife
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English wiven, iwiven, from Old English wīfian, wīfiġan, ġewīfian (to take a wife; marry).