wonderment
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
wonderments
- 1.
(countable, uncountable)Wonder; astonishment.
- 2.
(countable, uncountable)A puzzle or curiosity.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.