xenogenic

adjectiveB2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)Originating outside an organism and being introduced.

  2. 2.

    (not comparable)Relating to xenogeny.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From xeno genic.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).