yesternight

adverb · nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
  1. 1.

    (archaic, not comparable)Last night.

Danh từ

noun
Plural noun:
yesternights
  1. 1.

    (archaic)A preceding night.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English yesternyght, yisternight, from Old English ġiestranniht (yesternight), equivalent to yester- + night.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).