yesternight
adverb · nounB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(archaic, not comparable)Last night.
Danh từ
nounPlural noun:
yesternights
- 1.
(archaic)A preceding night.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English yesternyght, yisternight, from Old English ġiestranniht (yesternight), equivalent to yester- + night.