youngth
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
yongtheyongth
- 1.
(obsolete, uncountable)youth; the quality of being young
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
youngthly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English yongthe, equivalent to young + -th.