fanjet
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
fanjetsfan-jet
- 1.
(aviation) Synonym of turbofan (“type of jet engine”).
Đồng nghĩa: turbofan
- 2.
(aviation) Synonym of turbofan (“aircraft with such engines”).
Đồng nghĩa: turbofan
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From fan + jet.