propjet
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
propjetsprop-jet
- 1.
(aviation) A turboprop engine.
- 2.
(aviation) An airplane powered by turboprop engines.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From prop + jet.