metricate
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
metricates
V_ing/Gerund
metricating
V_ed/pp
metricated
- 1.
(intransitive)To express physical quantities using the metric system.
- 2.
(intransitive)To convert to the use of the metric system.
Đồng nghĩa: metrify
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.