phonologically
adverbC1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more phonologically
Superlative
most phonologically
- 1.
(linguistics) In accordance with phonology.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.