pigswill
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)swill: slops fed to pigs
Đồng nghĩa: hogwash, pigwash
- 2.
(figuratively, uncountable)nonsense, rubbish
Đồng nghĩa: hogwash
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pig + swill.