pigwash
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pigswash
- 1.
(uncountable)Synonym of pigswill.
Đồng nghĩa: pigswill
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pig + wash.