prioracy
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(dated, obsolete, uncountable)The office of a prior.
Đồng nghĩa: priorate, priorship
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From prior + --acy. First use appears c. 1895. See cite below.