satirize
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
satirizes
V_ing/Gerund
satirizing
V_ed/pp
satirizedsatirise
- 1.
(transitive)To make a satire of; to mock.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.