timidity
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
timidities
- 1.
(countable, uncountable)The state of being timid; shyness.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From timid + -ity, from Middle French timidité, from Latin timiditātem.