timidness
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The property of being timid; shyness.
His timidness prevented him from challenging authority or asking his boss for a raise.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.