viridescence
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
viridescences
- 1.
The quality or state of being viridescent.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.