viridity
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
viridities
- 1.
The state or condition of being virid: greenness.
Đồng nghĩa: viridescence, virescence
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From virid + -ity, from Latin viriditas.