mythopoeia
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mythopoeias
- 1.
Creation of any myth.
Đồng nghĩa: mythopoesis, mythopœsis, mythopoiesis, mythogenesis
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
mythopoeicmythogenic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mytho poeia, dated 1846 CE, based on grc μυθοποιία myth-making.