mythopoeic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more mythopoeic
Superlative
most mythopoeic
- 1.
Giving rise to myths; pertaining to the creation of myth.
Đồng nghĩa: mythogenic
Từ liên quan
Đồng nghĩa
mythogenic
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Hellenistic grc μυθοποιία -ic.