mythopoesis
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mythopoeses
- 1.
Creation of myth.
Đồng nghĩa: mythopoeia, mythopœia, mythogenesis
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
mythogenicmythopoeic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Attested since 1882; mytho- + la:poesis, based after grc μυθοποίησις.